burial chamber

burial chamber

Archaeologists carefully enter the ancient burial chamber.

Định nghĩa

Danh từ: Một căn phòng hoặc không gian kín được sử dụng làm mộ, nơi chôn cất người chết, thường thấy trong các lăng mộ cổ, kim tự tháp, hoặc hầm mộ.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một phòng chôn cất ẩn giấu bên dưới kim tự tháp.)
  • (Phòng chôn cất chứa hài cốt của một pharaoh kho báu của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seal a burial chamber": niêm phong phòng chôn cất.
    • The burial chamber was sealed with heavy stone blocks to protect it from looters. (Phòng chôn cất đã được niêm phong bằng các khối đá nặng để bảo vệ khỏi kẻ cướp.)
  • "to be buried in a burial chamber": được chôn cất trong phòng chôn cất.
    • Only the elite were buried in elaborate burial chambers. (Chỉ tầng lớp quý tộc mới được chôn cất trong các phòng chôn cất cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Burial (danh từ): sự chôn cất.
    • The burial took place at dawn. (Lễ chôn cất diễn ra vào lúc bình minh.)
  • Chamber (danh từ): căn phòng, buồng.
    • He entered the main chamber of the castle. (Anh ta bước vào căn phòng chính của lâu đài.)
  • Tomb (danh từ): ngôi mộ (có thể bao gồm hoặc không bao gồm phòng chôn cất).
    • The ancient tomb was carved into the rock. (Ngôi mộ cổ được chạm khắc vào đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Grave: mộ (nói chung, thường hố đất đơn giản).
  • Sepulcher: mộ đá, hầm mộ (thường trang trọng hơn).
  • Vault: hầm mộ, hầm chứa (thường mái vòm, dùng để chôn cất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "burial chamber". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to be laid to rest in a burial chamber": được an táng trong phòng chôn cất.
      • The king was laid to rest in a grand burial chamber. (Nhà vua được an táng trong một phòng chôn cất nguy nga.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "burial chamber". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • "secrets of the burial chamber": bí mật của phòng chôn cất (dùng để chỉ điều bí ẩn, chưa được khám phá).
      • The secrets of the burial chamber have fascinated historians for centuries. (Những bí mật của phòng chôn cất đã hoặc các nhà sử học trong nhiều thế kỷ.)